Thông tin giá cả thị trường mủ cao su mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cả thị trường mủ cao su mới nhất ngày 08/07/2020 trên website Quatangmenard.com

Tổng hợp tin tức giá cả thị trường trong tuần qua

Cập nhật lúc 20:35:57 08/07/2020


Giá vàng

Cập nhật lúc 20:35:57 08/07/2020


Tỷ giá ngoại tệ

Cập nhật lúc 20:35:57 08/07/2020


Lãi suất ngân hàng

Cập nhật lúc 20:35:57 08/07/2020

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 4.7 5.4 5.4 8.5 8.05 8.3 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 4.75 5.5 5.5 8.03 8.18 8.48 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 4.75 5.45 5.45 8.3 8.2 8.4 0 0 0
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 4.75 5.5 5.5 7.1 7.1 7.6 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 4.72 5.4 5.4 7.5 7.5 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

Giá xăng dầu

Cập nhật lúc 20:35:57 08/07/2020


Giá cà phê

Cập nhật lúc 20:35:57 08/07/2020

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,271Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk31,600300
Lâm Đồng30,900300
Gia Lai31,300300
Đắk Nông31,300300
Hồ tiêu49,0000
Tỷ giá USD/VND23,1000
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn
Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
09/201191+16+1.36 %792411951157117568473
11/201209+15+1.26 %266312121176118934737
01/211225+13+1.07 %109812281194120712184
03/211243+13+1.06 %43312461213122511622
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
09/20100.3+2.15+2.19 %15951100.797.2598.15104428
12/20102.9+2+1.98 %9465103.25100.05100.965592
03/21105+1.9+1.84 %3473105.25102.25103.241018
05/21106.2+1.85+1.77 %1914106.5103.45104.121598
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá tiêu

Cập nhật lúc 20:35:57 08/07/2020


Giá nông sản - thực phẩm

Cập nhật lúc 20:35:57 08/07/2020

Giá xe máy

Cập nhật lúc 20:35:57 08/07/2020

Giá xe máy Honda

Cập nhật lúc 20:35:57 08/07/2020


Giá xe máy Yamaha

Cập nhật lúc 20:35:57 08/07/2020