Thông tin giá vàng 9999 ở daklak mới nhất

49

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 9999 ở daklak mới nhất ngày 25/08/2019 trên website Quatangmenard.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 Ngày Hôm Nay Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L42.05042.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.85042.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.85042.550
Vàng nữ trang 99,99%41.70042.400
Vàng nữ trang 99%40.98041.980
Vàng nữ trang 75%30.55331.953
Vàng nữ trang 58,3%23.47224.872
Vàng nữ trang 41,7%16.43317.833
Hà NộiVàng SJC42.05042.420
Đà NẵngVàng SJC42.05042.420
Nha TrangVàng SJC42.04042.420
Cà MauVàng SJC42.05042.420
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC42.02042.430
HuếVàng SJC42.03042.420
Biên HòaVàng SJC42.05042.400
Miền TâyVàng SJC42.05042.400
Quãng NgãiVàng SJC42.05042.400
Đà LạtVàng SJC42.07042.450
Long XuyênVàng SJC42.05042.400

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.00042.60042.00042.60042.00042.600
SJC Buôn--42.02042.58042.00042.600
Nguyên liệu 99.9941.93042.50041.90042.50041.93042.500
Nguyên liệu 99.941.88042.50041.84042.45041.88042.500
Lộc Phát Tài42.00042.60042.00042.60042.00042.600
Kim Thần Tài42.00042.60042.00042.60042.00042.600
Hưng Thịnh Vượng--41.93042.43041.93042.430
Nữ trang 99.9941.70042.80041.70042.80041.90042.800
Nữ trang 99.941.60042.70041.60042.70041.80042.700
Nữ trang 9941.35042.40041.35042.40041.50042.400
Nữ trang 75 (18k)31.00032.30031.00032.30030.95032.250
Nữ trang 68 (16k)29.27030.57029.27030.57027.83028.530
Nữ trang 58.3 (14k)23.87025.17023.87025.17023.82025.120
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.10024/08/2019 09:12:37
PNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Hà NộiPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Đà NẵngPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Cần ThơPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 24K41.40042.20024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 18K30.40031.80024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 14K23.44024.84024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 10K16.31017.71024/08/2019 09:12:37

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.95042.500
Vàng 24K (999.9)41.60042.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.80042.400
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.96042.490

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.89042.440
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.89042.440
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.89042.440
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.45042.350
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.35042.250
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.350
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.00042.480
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.050
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng 9999 ở daklak

Gia vang hom nay - gia vang 9999 - gia vang sjc, pnj, acb.flv

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Công ty vàng bạc đá quý mão thiệt thái bình

Móng gấu cổ bọc vàng 8k(33%) giá 2300k bao ship ,hổ 10k 8000k lh zalo 0972929727

Giá cà phê hôm nay 22/8/2019: tiếp đà hồi phục thêm 100-200 đồng. giá hạt tiêu đi ngang

đây là video ghi lại giá vàng ngày 6/7/2006

Tin 24h-giá vàng giảm sâu ngày cuối năm

Thdt - bắt được lươn màu vàng ở tháp mười

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Phn | cách phân biệt vàng 999 và 9999 |

Giá vàng , giá usd , giá vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 19/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá cà phê tại đắk lắk đang liên tục tăng cao | vtv24

Giá vàng hôm nay ngày 21/5 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay ngày 24/10 - giá vàng tăng mạnh khi thị trường chứng khoán lao dốc

Giá vàng hôm nay ngày 07/01/ 2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 7/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá heo hơi ngày hôm nay 23 tháng 8 năm 2019 | giá lợn hơi sẽ đạt 60.000/kg? | tin tức 247

Stv - giá cả thị trường 05-07-2019

Dự báo giá lợn hơi ngày 24/8, giá lợn hơi 3 miền không tăng, giá heo hơi hôm nay

Giá cà phê hôm nay 1/7: giảm 100 - 200 đồng/kg ở một vài nơi ngay từ đầu tuần

Giá vàng hôm nay ngày 14/9/ 2016 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 9/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 28/02/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Người dân buôn ma thuột nhộn nhịp đi mua vàng ngày vía thần tài

Giá vàng hôm nay ngày 25/08/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Nhà gỗ dát vàng 9999 cho đồ thờ, nội thất

Giá vàng hôm nay 15/12/2018: giảm giá chờ diễn biến mới

Giá lợn hơi hôm nay 21/8: giá heo hơi miền bắc rục rịch chuẩn bị tăng

Giá cà phê hôm nay 11/8: thấp nhất ở mức 31.900 đồng/kg - tin tức chọn lọc

Giá cả thị trường ngày 17-10

Giá vàng hôm nay ngày 14/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

đặc sản kon tum lạ quá! du lịch tây nguyên việt nam

Giá heo hơi ngày 23 tháng 8 năm 2019 | dự báo giá lợn hơi các tỉnh | tin tức 247

Giá cà phê hôm nay 14/8/2019: bất ngờ tăng nóng . giá tiêu vẫn ảm đạm

Hoa hồng mạ vàng 24k - giá 300k - tiêu dùng 365 buôn ma thuột

ồ ạt trồng dứa khiến dư thừa, giá giảm sâu | vtc16

Giá cà phê, giá hạt tiêu hôm nay ngày 9/8/2019 | giá cà phê hôm nay tăng , giá tiêu đi ngang

Làm tủ bán vàng, bán đt, đồ trưng bày trong bảo tàng

Nghề quì vàng ở kiêu kị-gia lâm

Giá cả thị trường ngày 24-10

Giá heo hơi hôm nay 31/07/2019 giá lợn hơi mới nhất

P41. hội thảo toga yippi tại buôn ma thuột - đăk lăk

Dự báo giá heo hôm nay ngày 18 tháng 8 - giá lợn hơi hôm nay ít biết động.. ổn định trên đà cao

Video cuối cùng của lồng bẩy 5 mặt ( tiếp theo là qủa lụp 8 mặt )

Giá cà phê hôm nay 13/8 | tin nóng mỗi giờ

Thinh nguyên. dak nông dô xe xt 150 kim dông bang vang 9999

Giá cả thị trường ngày 31-10

Giá vàng 9999 lục yên, Giá vàng 9999 quốc bảo biên hòa, Giá vàng 9999 lữ hưởng, Giá vàng 9999 rồng vàng huế hôm nay, Giá vàng 9999 lê cương, Giá vàng 9999 rach gia, Giá vàng 9999 miếng, Giá vàng 9999 mỹ hạnh hà đông hôm nay, Giá vàng 9999 malaysia, Giá vàng 9999 ở bến tre, Giá vàng 9999 tại quy nhơn, Giá vàng 9999 tuần qua, Giá vàng 9999 quang hạnh, Giá vàng 9999 quảng nam,