Thông tin tỷ giá ngoại tệ kuwait mới nhất

12

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá ngoại tệ kuwait mới nhất ngày 23/08/2019 trên website Quatangmenard.com

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB Bank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.145,0023.145,0023.265,00
USD(1-2-5)22.927,00--
USD(10-20)23.099,00--
GBP28.059,0028.228,0028.534,00
HKD2.909,002.929,002.992,00
CHF23.266,0023.406,0023.740,00
JPY215,08216,38220,53
THB715,33722,56783,01
AUD15.495,0015.589,0015.773,00
CAD17.204,0017.308,0017.531,00
SGD16.528,0016.628,0016.844,00
SEK-2.367,002.428,00
LAK-2,452,90
DKK-3.402,003.489,00
NOK-2.550,002.616,00
CNY-3.230,003.312,00
RUB-321,00394,00
NZD14.615,0014.704,0014.948,00
KRW17,1918,9919,78
EUR25.461,0025.525,0026.195,00
TWD670,28-756,43
MYR5.199,88-5.668,53

Nguồn: acb.com.vn

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.150,0023.250,00
EUR25.479,0025.541,0025.871,00
GBP28.096,0028.266,0028.565,00
HKD2.920,002.932,002.984,00
CHF23.308,0023.402,0023.702,00
JPY215,09216,46219,03
AUD15.481,0015.543,0015.780,00
SGD16.559,0016.626,0016.825,00
THB728,00731,00772,00
CAD17.255,0017.324,0017.521,00
NZD-14.668,0014.947,00

Nguồn: agribank.com.vn

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.145,0023.145,0023.265,00
USD(1-2-5)22.927,00--
USD(10-20)23.099,00--
GBP28.059,0028.228,0028.534,00
HKD2.909,002.929,002.992,00
CHF23.266,0023.406,0023.740,00
JPY215,08216,38220,53
THB715,33722,56783,01
AUD15.495,0015.589,0015.773,00
CAD17.204,0017.308,0017.531,00
SGD16.528,0016.628,0016.844,00
SEK-2.367,002.428,00
LAK-2,452,90
DKK-3.402,003.489,00
NOK-2.550,002.616,00
CNY-3.230,003.312,00
RUB-321,00394,00
NZD14.615,0014.704,0014.948,00
KRW17,1918,9919,78
EUR25.461,0025.525,0026.195,00
TWD670,28-756,43
MYR5.199,88-5.668,53

Nguồn: bidv.com.vn

Ngân hàng TMCP Đông Á (DongA Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.190,0023.190,0023.230,0023.230,00
AUD15.550,0015.610,0015.760,0015.750,00
CAD17.290,0017.360,0017.530,0017.520,00
CHF22.610,0023.450,0023.080,0023.680,00
EUR25.510,0025.590,0025.830,0025.820,00
GBP28.170,0028.270,0028.540,0028.530,00
HKD2.410,002.950,002.920,002.980,00
JPY212,60216,80218,50218,80
NZD-14.760,00-15.030,00
SGD16.560,0016.660,0016.820,0016.820,00
THB690,00740,00770,00770,00

Nguồn: dongabank.com.vn

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.140,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.040,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.497,0023.160,0023.250,00
Bảng Anh28.173,0028.258,0028.563,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.945,002.977,00
Franc Thụy Sĩ23.384,0023.454,0023.707,00
Yên Nhật216,11216,76219,10
Ðô-la Úc15.556,0015.603,0015.771,00
Ðô-la Canada17.305,0017.357,0017.544,00
Ðô-la Singapore16.605,0016.655,0016.835,00
Đồng Euro25.495,0025.571,0025.847,00
Ðô-la New Zealand14.669,0014.742,0014.916,00
Bat Thái Lan731,00749,00762,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.239,003.317,00

Nguồn: eximbank.com.vn

Ngân hàng HSBC Việt Nam (The Hongkong and Shanghai Banking Corporation Limited)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.155,0023.155,0023.255,0023.255,00
Bảng Anh (GBP)27.707,0028.029,0028.805,0028.805,00
Ðồng Euro (EUR)25.201,0025.364,0026.066,0026.066,00
Yên Nhật (JPY)212,15214,84220,34220,34
Ðô la Úc (AUD)15.298,0015.445,0015.936,0015.936,00
Ðô la Singapore (SGD)16.331,0016.521,0016.978,0016.978,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.887,002.921,003.002,003.002,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)17.010,0017.208,0017.684,0017.684,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.253,0023.253,0023.897,0023.897,00
Ðô la New Zealand (NZD)14.631,0014.631,0015.036,0015.036,00
Bat Thái Lan(THB)730,00730,00780,00780,00

Nguồn: hsbc.com.vn

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.150,0023.260,00
AUD15.523,0015.837,00
CAD17.285,0017.585,00
CHF23.375,0023.777,00
CNY3.199,003.364,00
DKK3.388,003.528,00
EUR25.509,0025.923,00
GBP28.225,0028.622,00
HKD2.924,002.998,00
JPY216,47219,06
KRW18,4519,90
NOK2.512,002.645,00
NZD14.641,0015.013,00
SEK2.355,002.440,00
SGD16.642,0016.852,00
THB736,00771,00

Nguồn: msb.com.vn

Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.130,0023.140,0023.270,00
USD (USD 5 - 20)23.120,00--
USD (Dưới 5 USD)23.110,00--
EUR25.302,0025.429,0026.321,00
GBP27.966,0028.107,0028.688,00
JPY215,00215,85221,57
HKD2.863,002.921,243.019,00
CNY-3.229,003.343,00
AUD15.390,0015.545,0016.285,00
NZD14.497,0014.643,0015.014,00
CAD17.082,0017.255,0017.890,00
SGD16.423,0016.589,0016.972,00
THB684,09691,00774,80
CHF23.106,0023.339,0023.917,00
RUB-286,57493,95
KRW-18,9021,66
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Nguồn: mbbank.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.097,0023.137,0023.257,0023.247,00
AUD15.465,0015.565,0015.870,0015.770,00
CAD17.219,0017.319,0017.624,0017.524,00
CHF23.345,0023.445,0023.755,0023.705,00
EUR25.488,0025.588,0025.941,0025.891,00
GBP28.191,0028.291,0028.593,0028.493,00
JPY215,13216,63219,69218,69
SGD16.527,0016.627,0016.929,0016.829,00
THB-728,00818,00813,00
LAK-2,52-2,66
KHR-5,59-5,78
HKD-2.879,00-3.089,00
NZD-14.600,00-15.009,00
SEK-2.378,00-2.628,00
CNY-3.199,00-3.371,00
KRW-19,17-20,78
NOK-2.663,00-2.817,00
TWD-723,00-818,00
PHP-448,00-477,00
MYR-5.450,00-5.929,00
DKK-3.395,00-3.666,00

Nguồn: sacombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.065,0023.170,0023.250,0023.250,00
USD(5-20)23.115,0023.170,0023.250,0023.250,00
USD(50-100)23.145,0023.170,0023.250,0023.250,00
EUR25.490,0025.570,0025.870,0025.870,00
GBP28.170,0028.280,0028.610,0028.600,00
JPY216,00216,70219,80219,70
CHF23.230,0023.370,0023.930,0023.790,00
CAD17.290,0017.360,0017.550,0017.550,00
AUD15.520,0015.570,0015.850,0015.850,00
SGD16.520,0016.540,0016.980,0016.860,00
NZD-14.740,00-15.010,00
KRW-19,00-20,90

Nguồn: scb.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB Bank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.140,0023.150,0023.250,00
EUR25.575,0025.575,0025.895,00
JPY215,65216,25219,75
AUD15.522,0015.612,0015.852,00
SGD16.597,0016.667,0016.887,00
GBP27.828,0027.948,0028.338,00
CAD17.256,0017.356,0017.561,00
HKD2.899,002.939,002.989,00
CHF23.359,0023.489,0023.789,00
THB717,00739,00784,00
CNY-3.255,003.320,00

Nguồn: shb.com.vn

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.608,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.708,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.128,0023.148,0023.268,00
JPYĐồng Yên Nhật214,43215,68221,70
AUDĐô Úc15.247,0015.475,0015.977,00
CADĐô Canada17.016,0017.212,0017.713,00
GBPBảng Anh27.833,0028.128,0028.733,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.124,0023.344,0023.846,00
SGDĐô Singapore16.431,0016.580,0016.981,00
EUREuro25.231,0025.526,0026.228,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.209,003.340,00
HKDĐô Hồng Kông-2.829,003.029,00
THBBạt Thái Lan724,00728,00869,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.465,005.618,00
KRWKorean Won--22,00

Nguồn: techcombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.100,0023.138,0023.260,00
THBBaht/Satang722,59738,74769,45
SGDSingapore Dollar16.573,0016.633,0016.853,00
SEKKrona/Ore2.221,002.371,002.445,00
SARSaudi Rial6.053,006.171,006.415,00
RUBRUBLE/Kopecks288,00349,00390,00
NZDDollar/Cents14.568,0014.696,0015.040,00
NOKKrona/Ore2.442,002.604,002.688,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.473,005.649,005.715,00
KWDKuwaiti Dinar77.051,0077.101,0077.937,00
KRWWON18,1418,3919,94
JPYJapanese Yen212,44215,24220,74
INRIndian Rupee311,00323,00343,00
HKDDollar HongKong/Cents2.703,002.935,003.035,00
GBPGreat British Pound28.075,0028.281,0028.537,00
EUREuro25.400,0025.559,0026.324,00
DKKKrona/Ore3.385,003.399,003.531,00
CNYChinese Yuan3.265,003.275,003.403,00
CHFFranc/Centimes23.280,0023.372,0024.032,00
CADCanadian Dollar17.145,0017.291,0017.583,00
AUDAustralian Dollar15.469,0015.532,0015.807,00

Nguồn: tpb.vn

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15.438,1815.531,3715.795,49
CAD17.134,1317.289,7417.583,75
CHF23.207,2223.370,8223.768,25
DKK-3.395,123.501,54
EUR25.481,0425.557,7126.325,29
GBP28.081,4728.279,4328.531,15
HKD2.918,422.938,992.983,00
INR-321,91334,54
JPY210,40212,53218,69
KRW17,4718,3919,94
KWD-76.122,0179.108,83
MYR-5.509,365.580,68
NOK-2.544,622.624,38
RUB-353,05393,41
SAR-6.172,496.414,69
SEK-2.368,082.427,70
SGD16.528,2316.644,7416.826,52
THB738,56738,56769,37
USD23.145,0023.145,0023.265,00
Cập nhật lúc 11:29:13 23/08/2019

Nguồn: vietcombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-15.427,0015.557,0015.927,00
CAD-17.180,0017.296,0017.667,00
CHF-23.241,0023.392,0023.725,00
CNY--3.240,003.300,00
DKK--3.394,003.524,00
EUR-25.440,00 (€50, €100)
25.430,00 (< €50)
25.460,0026.235,00
GBP-27.990,0028.210,0028.630,00
HKD-2.918,002.935,003.035,00
JPY-214,71215,21220,71
KRW-17,3318,7320,13
LAK--2,462,91
NOK--2.542,002.622,00
NZD-14.610,0014.693,0014.980,00
SEK--2.371,002.421,00
SGD-16.480,0016.505,0016.910,00
THB-700,46744,80768,46
USD23.127,0023.129,00 ($50, $100)
23.119,00 (< $50)
23.139,0023.259,00

Nguồn: vietinbank.vn

Liên quan tỷ giá ngoại tệ kuwait

Top 10 loại tiền tệ có giá trị cao nhất thế giới

Top 10 đồng ngoại tệ đắt giá nhất thế giới đồng ngoại tệ đắt giá nhất thế giới

Không phải euro hay usd, đây là đồng có giá trị cao nhất thế giới

đài loan: 1000 đài tệ series 1999 và series 2004

điều ít biết về đồng tiền có giá trị lớn nhất thế giới

đất nước kuwait - thị trường đầy tiềm năng cho các nhà đầu tư việt nam.

Gần 10 củ bay theo mùi hương ả rập

Giá vàng online

Văn minh ba tư - xứ sở nghìn lẻ một đêm

Tỉ giá dolar úc

Tiền giấy & tiền xu shop mua được tháng 7 năm 2019 - banknotes & coins we got in july 2019

Ngày 06/08/2018: mở hộp tiền giấy & tiền xu khách gửi từ tp hcm cho shop

Top 10 tiền tệ có giá trị cao nhất năm 2019

Người công nhân xuất khẩu lao động tại :kuwait

Tiền giấy & tiền xu shop mua được trong tháng 7 năm 2018 - banknotes & coins we got in july 2018

Tiền giấy & tiền xu shop mua được tháng 4 năm 2019 - banknotes & coins we got in april 2019

Tiền giấy & tiền xu shop mua được trong tháng 8 năm 2018 - banknotes & coins we got in august 2018

Phân biệt tiền thật - tiền giả bằng đèn soi tiền

7 đồng tiền mênh giá bạc tỷ nhưng chỉ đủ mua được vài ổ bánh mỳ

Yếu tố tác động tới tỷ giá hối đoái

10 quốc gia giá xăng rẻ nhất thế giới

Tiền giấy & tiền xu shop mua được trong tháng 2 năm 2018 - banknotes & coins we got in february 2018

Tiền giấy & tiền xu shop mua được tháng 2 năm 2019 - banknotes & coins we got in february 2019

Tiền giấy & tiền xu shop mua được trong tháng 1 năm 2018 - banknotes & coins we got in january 2018

Những sự thật thú vị về "tiền" - money fun facts

Tiền giấy & tiền xu shop mua được trong năm 2016 - banknotes & coins we got in 2016

Tiền giấy & tiền xu shop mua được trong tháng 4 năm 2018 - banknotes & coins we got in april 2018

Ngày 01/10/2018: mở hộp tiền giấy & tiền xu khách gửi từ tp hcm cho shop

Tiền việt nam mà shop mua vào: tiền giấy cotton sau 1985 & tiền xu năm 2003

Tiền giấy & tiền xu shop mua được tháng 5 năm 2019 - banknotes & coins we got in may 2019

Tiền giấy & tiền xu shop mua được trong tháng 9 năm 2018 - banknotes & coin we got in september 2018

Kuwait - nơi tôi đã ghé thăm (cô oét)

Việc nhẹ lương cao ăn xin ở dubai kiếm được trên 1,6 tỉ đồngtháng

Tiền giấy & tiền xu shop mua được tháng 12 năm 2018 - banknotes & coins we got in december 2018

Pipe ping mr luan tại kuwait ( cô oét)

Yêu du lịch #11: khám phá đất nước qatar huyền bí | yêu máy bay

Công ty boeing ký giao kèo trị giá $3 tỉ đồng với hãng hàng không iran

Tiền giấy & tiền xu shop mua được trong tháng 10 năm 2018 - banknotes & coins we got in october 2018

Tiền giấy & tiền xu shop mua được tháng 6 năm 2019 - banknotes & coins we got in june 2019

Tiền giấy & tiền xu shop mua được trong tháng 5 năm 2018 - banknotes & coins we got in may 2018

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/8/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tiền giấy & tiền xu shop mua được trong tháng 6 năm 2018 - banknotes & coins we got in june 2018

Tìm shop thu đổi tiền trên google maps

8 sự thật thú vị về đất nước kuwait (cô-oét) - điều thứ nhất chắc chắn khiến bạn bất ngờ

Tiền giấy & tiền xu shop mua được trong tháng 3 năm 2018 - banknotes & coins we got in march 2018

Chào năm mới tại kuwait

Tiền giấy & tiền xu shop mua được tháng 1 năm 2019 - banknotes & coins we got in january 2019

Ngày 26/11/2018: mở hộp 8,2 kg tiền xu & tiền giấy của khách ở tp hcm gửi ra bán cho shop

Tiền giấy & tiền xu shop mua được tháng 3 năm 2019 - banknotes & coins we got in march 2019

Top 10 quốc gia người dân có thu nhập bình quân cao nhất thế giới 2016

Tỷ giá ngoại tệ hồng kông , Tỷ giá ngoại tệ koruna , Tỷ giá ngoại tệ thổ nhĩ kỳ , Tỷ giá ngoại tệ kim linh , Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng kỹ thương , Tỷ giá ngoại tệ kho bạc nhà nước , Thống kê tỷ giá ngoại tệ , Tỷ giá ngoại tệ lienvietpostbank, Tỷ giá usd so với các ngoại tệ khác , Ty gia ngoai te ngan hang kieu hoi hom nay , Tỷ giá ngoại tệ ký hiệu , Tỷ giá ngoại tệ kr , Tỷ giá ngoại tệ indovinabank , Ty gia ngoai te hom nay cua ngan hang dong a , đánh giá chênh lệch tỷ giá ngoại tệ ,