Xem Nhiều 3/2023 #️ Tỷ Giá Nhân Dân Tệ Hôm Nay So Voi Vnd # Top 7 Trend | Quatangmenard.com

Xem Nhiều 3/2023 # Tỷ Giá Nhân Dân Tệ Hôm Nay So Voi Vnd # Top 7 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Nhân Dân Tệ Hôm Nay So Voi Vnd mới nhất trên website Quatangmenard.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Nhân Dân Tệ Hôm Nay So Voi Vnd để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 01:08, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:51 - 31/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,640 370 23,300
EUR Euro 24,848 26,239 1,391 25,099
AUD Đô La Úc 15,342 15,996 654 15,497
CAD Đô La Canada 16,895 17,615 720 17,066
CHF France Thụy Sỹ 24,964 26,029 1,065 25,217
CNY Nhân Dân Tệ 3,342 3,485 143 3,376
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,490 3,361
GBP Bảng Anh 28,253 29,457 1,204 28,538
HKD Đô La Hồng Kông 2,914 3,038 124 2,943
INR Rupee Ấn Độ 0 296 285
JPY Yên Nhật 172 183 11 174
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 17
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,419 76,356
MYR Renggit Malaysia 0 5,374 5,259
NOK Krone Na Uy 0 2,300 2,206
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 321 289
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,485 6,235
SEK Krona Thụy Điển 0 2,301 2,207
SGD Đô La Singapore 17,228 17,963 735 17,402
THB Bạt Thái Lan 606 699 93 673

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:08 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:46 - 31/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,910 620 23,310
USD Đô La Mỹ 23,290 0 0
USD Đô La Mỹ 23,290 0 0
EUR Euro 24,969 26,307 1,338 25,069
AUD Đô La Úc 0 16,262 15,401
CAD Đô La Canada 0 0 17,030
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,201
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,254
GBP Bảng Anh 0 0 28,561
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,900
JPY Yên Nhật 173 184 11 173
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,296
SGD Đô La Singapore 0 0 17,362

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:46 - 31/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,307 23,651 344 23,317
EUR Euro 25,183 25,861 678 25,027
AUD Đô La Úc 15,514 16,081 567 15,517
CAD Đô La Canada 17,088 17,654 566 17,109
CHF France Thụy Sỹ 25,386 25,923 537 25,391
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,321
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,303
GBP Bảng Anh 28,702 29,375 673 28,573
HKD Đô La Hồng Kông 2,868 3,114 246 2,928
JPY Yên Nhật 175 182 7 173
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 16
MYR Renggit Malaysia 4,780 5,704 924 4,790
NOK Krone Na Uy 0 0 2,181
NZD Đô La New Zealand 14,465 14,980 515 14,470
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,206
SGD Đô La Singapore 17,369 17,996 627 17,358
THB Bạt Thái Lan 647 734 87 670
TWD Đô La Đài Loan 689 853 164 702

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:59 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:59 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:59 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:52 - 31/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,450 24,000 550 23,450
USD Đô La Mỹ 23,420 24,000 580 23,450
USD Đô La Mỹ 23,380 24,000 620 23,450
EUR Euro 25,120 26,460 1,340 25,200
AUD Đô La Úc 15,320 16,480 1,160 15,410
CAD Đô La Canada 17,050 18,150 1,100 17,150
GBP Bảng Anh 28,610 29,990 1,380 28,670
JPY Yên Nhật 174 185 11 176
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,350
SGD Đô La Singapore 17,540 18,700 1,160 17,610

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:08 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:46 - 31/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,370 0 23,390
USD Đô La Mỹ 23,350 0 23,390
USD Đô La Mỹ 23,350 0 23,390
EUR Euro 24,828 0 25,094
AUD Đô La Úc 0 0 15,386
CAD Đô La Canada 0 0 17,046
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,163
GBP Bảng Anh 0 0 28,509
JPY Yên Nhật 0 0 173
SGD Đô La Singapore 0 0 17,398
THB Bạt Thái Lan 0 0 671

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:58 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 23:46 - 31/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,670 330 23,340
EUR Euro 25,150 25,840 690 25,260
AUD Đô La Úc 15,510 15,970 460 15,600
CAD Đô La Canada 17,070 17,570 500 17,170
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,340
GBP Bảng Anh 28,590 29,370 780 28,720
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 172 179 7 175
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,510
SGD Đô La Singapore 17,350 17,890 540 17,500
THB Bạt Thái Lan 610 700 90 670

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 01:08 ngày 01/4, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 00:18 - 01/04/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,113 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,123 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,540 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,610 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,123 VND
  • Ngân hàng CBBank đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,862 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,700 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,500 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,783 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,431 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,481 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,783 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,785 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,567 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,117 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 689 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 702 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 696 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 763 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 702 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 791 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 853 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 884 VND

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Nhân Dân Tệ Hôm Nay So Voi Vnd trên website Quatangmenard.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!